Bản dịch của từ 霳 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

lóng
01

~〕cùng nghĩa với “丰隆”, vị thần sấm sét trong thần thoại, như câu “~~ ban lệnh, chớp điện và sấm nổ ngay tức thì.” (giúp nhớ thần sấm sét như tiếng sấm vang rền trong mưa giông)

〔靊~〕同“丰隆”,雷神,如“~~布令,霎时电掣与雷轰。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

霳
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LUNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,隆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丨丶丶丿丶乚乚丨丿乚丶一丿一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép