Bản dịch của từ 霵 trong tiếng Việt
霵
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
霵 (Động từ)
【jí】
01
Mưa rơi (như tiếng mưa rơi nhẹ nhàng, dễ nhớ như tiếng tích tắc của đồng hồ)
雨下。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mưa to như bão (hình dung mưa lớn như cơn bão dữ dội)
暴雨貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 𩆭, 𩇋
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,戢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚丨丶丶丿丶丨乚一一丨丨一一一一乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔕
及
㴕
卙
揤
湒
䣢
雦
殛
轚
雧
塉
䨸
霓
霽
霹
䨰
霣
靌
䨤
雴
霨
霿
霡
䵕
鐛
壟
嚷
譨
鰒
䥔
斆
㩲
蘚
䳬
鐠
