Bản dịch của từ 霷 trong tiếng Việt
霷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
霷 (Danh từ)
【yáng】
01
Tên gọi khác của tháng mười âm lịch (tháng mười mùa thu, thời tiết mát mẻ, dễ nhớ như câu 'Tháng mười dương dương, thu sang mát mẻ').
农历十月的别称。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 陽
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,暘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚丨丶丶丿丶丨乚一一丨乚一一一丿乚丿丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
劷
炀
禓
愓
崵
䁑
䖹
垟
瘍
㬕
扬
蛘
霒
靅
靋
霗
霧
霽
靍
霕
雺
䨢
靆
䨧
㿗
觼
蠢
镾
䝒
䥤
鼚
髒
齦
鶽
癨
鷃
