Bản dịch của từ 霸上 trong tiếng Việt

霸上

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚˋbathanh huyền

霸上 (Danh từ)

bà shàng
01

Tên một địa danh cổ tại tỉnh Thiểm Tây, Trung Quốc; là khu vực quân sự quan trọng gần thành phố Tây An.

古地名。因地处灞水西高原上得名﹐在今陕西省西安市东。为古代咸阳长安(今西安市)附近军事要地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霸上

shàng

Các từ liên quan

霸上戏
霸下
霸世
霸业
霸主
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
霸
Bính âm:
【bà】【ㄅㄚˋ】【BÁ】
Các biến thể:
䨣, 䩗, 䩻, 伯, 屰, 灞, 覇, 魄, 𣍸, 𧈉, 𧟲, 𧟳, 𧟶, 𩄤
Hình thái radical:
⿱,雨,⿰,革,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶一丨丨一丨フ一一丨ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép