Bản dịch của từ 霸上戏 trong tiếng Việt
霸上戏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bà | ㄅㄚˋ | b | a | thanh huyền |
霸上戏 (Danh từ)
【bà shàng xì】
01
Hành động làm việc một cách không nghiêm túc, hời hợt.
事本《史记.绛侯周勃世家》﹕汉文帝慰劳防备匈奴的驻军﹐在霸上﹑棘门都出入无阻﹐到细柳﹐戒备森严﹐不得入。文帝感叹说﹕“此真将军矣﹐曩者霸上﹑棘门军﹐若儿戏耳!”后用指办事轻率马虎。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霸上戏
bà
霸
shàng
上
xì
戏
Các từ liên quan
霸上
霸下
霸世
霸业
霸主
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
- Bính âm:
- 【bà】【ㄅㄚˋ】【BÁ】
- Các biến thể:
- 䨣, 䩗, 䩻, 伯, 屰, 灞, 覇, 魄, 𣍸, 𧈉, 𧟲, 𧟳, 𧟶, 𩄤
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,⿰,革,月
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶一丨丨一丨フ一一丨ノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
欛
把
弝
䎬
㖠
䎱
䩻
罢
䱝
䩗
罷
鲅
雲
霄
霁
靀
雩
霟
霷
雷
雮
霴
䨣
䨚
續
欄
𠓔
轞
蘷
纅
𠑗
殲
礳
欀
鐬
闣
霸道
学霸
霸凌
称霸
霸气
霸占
麦霸
霸王
波霸
霸权
