Bản dịch của từ 霸下 trong tiếng Việt

霸下

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚˋbathanh huyền

霸下 (Danh từ)

bà xià
01

Bệ đá có hình dáng rùa, thường thấy dưới các bia đá; một trong chín con rồng trong truyền thuyết.

石碑下龟趺。传说为龙九子之一﹐螭头龟足﹐好负重。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霸下

xià

Các từ liên quan

霸上
霸上戏
霸世
霸业
霸主
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
霸
Bính âm:
【bà】【ㄅㄚˋ】【BÁ】
Các biến thể:
䨣, 䩗, 䩻, 伯, 屰, 灞, 覇, 魄, 𣍸, 𧈉, 𧟲, 𧟳, 𧟶, 𩄤
Hình thái radical:
⿱,雨,⿰,革,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶一丨丨一丨フ一一丨ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép