Bản dịch của từ 霸儒 trong tiếng Việt

霸儒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚˋbathanh huyền

霸儒 (Danh từ)

bà rú
01

Nho sĩ có quyền lực và kiêu ngạo.

强横有势的儒者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霸儒

Các từ liên quan

霸上
霸上戏
霸下
霸世
霸业
儒业
儒乡
儒书
儒人
儒仙
霸
Bính âm:
【bà】【ㄅㄚˋ】【BÁ】
Các biến thể:
䨣, 䩗, 䩻, 伯, 屰, 灞, 覇, 魄, 𣍸, 𧈉, 𧟲, 𧟳, 𧟶, 𩄤
Hình thái radical:
⿱,雨,⿰,革,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶一丨丨一丨フ一一丨ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép