Bản dịch của từ 霸国 trong tiếng Việt

霸国

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚˋbathanh huyền

霸国 (Danh từ)

bà guó
01

Quốc gia có vị trí lãnh đạo trong các quốc gia khác.

1.在诸侯国中处于盟主地位的国家。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quốc gia mạnh mẽ, hùng cường.

2.使国家强盛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霸国

guó

Các từ liên quan

霸上
霸上戏
霸下
霸世
霸业
国丈
国丧
国中之国
霸
Bính âm:
【bà】【ㄅㄚˋ】【BÁ】
Các biến thể:
䨣, 䩗, 䩻, 伯, 屰, 灞, 覇, 魄, 𣍸, 𧈉, 𧟲, 𧟳, 𧟶, 𩄤
Hình thái radical:
⿱,雨,⿰,革,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶一丨丨一丨フ一一丨ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép