Bản dịch của từ 霸府 trong tiếng Việt
霸府
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bà | ㄅㄚˋ | b | a | thanh huyền |
霸府 (Danh từ)
【bà fǔ】
01
Người cầm quyền, lãnh chúa
2.借指藩王或藩臣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cung điện của các lãnh chúa quyền lực trong lịch sử.
1.指晋﹑南北朝和五代时势力强大﹐终成王业的藩王或藩臣的府署。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chỉ những lãnh chúa nắm quyền trước thời Minh Trị ở Nhật Bản.
3.指日本明治维新前实际掌握政权的藩臣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霸府
bà
霸
fǔ
府
Các từ liên quan
霸上
霸上戏
霸下
霸世
霸业
府上
府丞
府丞鱼
府主
府人
- Bính âm:
- 【bà】【ㄅㄚˋ】【BÁ】
- Các biến thể:
- 䨣, 䩗, 䩻, 伯, 屰, 灞, 覇, 魄, 𣍸, 𧈉, 𧟲, 𧟳, 𧟶, 𩄤
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,⿰,革,月
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶一丨丨一丨フ一一丨ノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
欛
把
弝
䎬
㖠
䎱
䩻
罢
䱝
䩗
罷
鲅
雲
霄
霁
靀
雩
霟
霷
雷
雮
霴
䨣
䨚
續
欄
𠓔
轞
蘷
纅
𠑗
殲
礳
欀
鐬
闣
霸道
学霸
霸凌
称霸
霸气
霸占
麦霸
霸王
波霸
霸权
