Bản dịch của từ 霸德 trong tiếng Việt
霸德
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bà | ㄅㄚˋ | b | a | thanh huyền |
霸德 (Danh từ)
【bà dé】
01
Kẻ cầm quyền độc tài, áp bức
1.犹霸道。与“王道”相对而言。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thời kỳ Tam Quốc, chỉ triều đại Ngụy.
2.指三国魏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Vương quyền, quyền lực lớn lao.
3.指霸业﹐王业。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霸德
bà
霸
dé
德
Các từ liên quan
霸上
霸上戏
霸下
霸世
霸业
德举
德义
- Bính âm:
- 【bà】【ㄅㄚˋ】【BÁ】
- Các biến thể:
- 䨣, 䩗, 䩻, 伯, 屰, 灞, 覇, 魄, 𣍸, 𧈉, 𧟲, 𧟳, 𧟶, 𩄤
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,⿰,革,月
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶一丨丨一丨フ一一丨ノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
欛
把
弝
䎬
㖠
䎱
䩻
罢
䱝
䩗
罷
鲅
雲
霄
霁
靀
雩
霟
霷
雷
雮
霴
䨣
䨚
續
欄
𠓔
轞
蘷
纅
𠑗
殲
礳
欀
鐬
闣
霸道
学霸
霸凌
称霸
霸气
霸占
麦霸
霸王
波霸
霸权
