Bản dịch của từ 霸杜 trong tiếng Việt

霸杜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚˋbathanh huyền

霸杜 (Danh từ)

bà dù
01

Mộ của Hoàng đế Hán Văn và Hán Tuấn, chỉ về hai vị hoàng đế này.

汉文帝墓灞陵和汉宣帝墓杜陵的并称。借指汉文帝和汉宣帝。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霸杜

Các từ liên quan

霸上
霸上戏
霸下
霸世
霸业
杜主
霸
Bính âm:
【bà】【ㄅㄚˋ】【BÁ】
Các biến thể:
䨣, 䩗, 䩻, 伯, 屰, 灞, 覇, 魄, 𣍸, 𧈉, 𧟲, 𧟳, 𧟶, 𩄤
Hình thái radical:
⿱,雨,⿰,革,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶一丨丨一丨フ一一丨ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép