Bản dịch của từ 霸桥 trong tiếng Việt

霸桥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚˋbathanh huyền

霸桥 (Danh từ)

bà qiáo
01

Cầu Bạt, một cây cầu lịch sử tại tỉnh Thiểm Tây, Trung Quốc.

桥名。即灞桥。在今陕西省西安市城区东十公里灞水上。始建于汉。汉唐时送客多到此桥作别。故桥在今桥西北十馀里处﹐后因“灞水”东徙﹐桥移今址。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霸桥

qiáo

Các từ liên quan

霸上
霸上戏
霸下
霸世
霸业
桥丁
桥代
桥冢
霸
Bính âm:
【bà】【ㄅㄚˋ】【BÁ】
Các biến thể:
䨣, 䩗, 䩻, 伯, 屰, 灞, 覇, 魄, 𣍸, 𧈉, 𧟲, 𧟳, 𧟶, 𩄤
Hình thái radical:
⿱,雨,⿰,革,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶一丨丨一丨フ一一丨ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép