Bản dịch của từ 霸王之资 trong tiếng Việt
霸王之资
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bà | ㄅㄚˋ | b | a | thanh huyền |
霸王之资 (Thành ngữ)
【bà wáng zhī zī】
01
Dùng sức mạnh để lãnh đạo; quân phiệt
争霸称王的资本资,凭借
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霸王之资
bà
霸
wáng
王
zhī
之
zī
资
Các từ liên quan
霸上
霸上戏
霸下
霸世
霸业
王不留行
王世子
王业
之个
之乎者也
之任
之前
资世
资业
资东
资予
- Bính âm:
- 【bà】【ㄅㄚˋ】【BÁ】
- Các biến thể:
- 䨣, 䩗, 䩻, 伯, 屰, 灞, 覇, 魄, 𣍸, 𧈉, 𧟲, 𧟳, 𧟶, 𩄤
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,⿰,革,月
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶一丨丨一丨フ一一丨ノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
欛
把
弝
䎬
㖠
䎱
䩻
罢
䱝
䩗
罷
鲅
雲
霄
霁
靀
雩
霟
霷
雷
雮
霴
䨣
䨚
續
欄
𠓔
轞
蘷
纅
𠑗
殲
礳
欀
鐬
闣
霸道
学霸
霸凌
称霸
霸气
霸占
麦霸
霸王
波霸
霸权
