Bản dịch của từ 霸王别姬 trong tiếng Việt
霸王别姬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bà | ㄅㄚˋ | b | a | thanh huyền |
霸王别姬 (Danh từ)
【bà wáng bié jī】
01
Bá vương biệt kỷ
霸王别姬(1993年陈凯歌电影)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Người chinh phục đấu thầu Chia tay người vợ yêu thích của mình (vở opera bi kịch của Mei Lanfang 梅蘭芳 | 梅兰芳)
The Conqueror Bids Farewell to His Favorite Concubine (tragic opera by Mei Lanfang 梅蘭芳|梅兰芳 [Méi Lán fāng])
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霸王别姬
bà
霸
wáng
王
bié
别
jī
姬
Các từ liên quan
霸上
霸上戏
霸下
霸世
霸业
王不留行
王世子
王业
别业
别个
别乘
姬人
姬仆
姬伯
姬侍
姬公
- Bính âm:
- 【bà】【ㄅㄚˋ】【BÁ】
- Các biến thể:
- 䨣, 䩗, 䩻, 伯, 屰, 灞, 覇, 魄, 𣍸, 𧈉, 𧟲, 𧟳, 𧟶, 𩄤
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,⿰,革,月
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶一丨丨一丨フ一一丨ノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
欛
把
弝
䎬
㖠
䎱
䩻
罢
䱝
䩗
罷
鲅
雲
霄
霁
靀
雩
霟
霷
雷
雮
霴
䨣
䨚
續
欄
𠓔
轞
蘷
纅
𠑗
殲
礳
欀
鐬
闣
霸道
学霸
霸凌
称霸
霸气
霸占
麦霸
霸王
波霸
霸权
