Bản dịch của từ 霸王条款 trong tiếng Việt

霸王条款

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚˋbathanh huyền

霸王条款 (Danh từ)

bà wáng tiáo kuǎn
01

Điều khoản bá vương; điều khoản bất bình đẳng

指经营者单方面制定的限制或侵害消费者权益的不平等的条款、行业规定等

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霸王条款

wáng

tiáo

kuǎn

霸
Bính âm:
【bà】【ㄅㄚˋ】【BÁ】
Các biến thể:
䨣, 䩗, 䩻, 伯, 屰, 灞, 覇, 魄, 𣍸, 𧈉, 𧟲, 𧟳, 𧟶, 𩄤
Hình thái radical:
⿱,雨,⿰,革,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶一丨丨一丨フ一一丨ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép