Bản dịch của từ 霸王鞭 trong tiếng Việt

霸王鞭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚˋbathanh huyền

霸王鞭 (Danh từ)

bà wáng biān
01

Cây xương rồng roi

植物名大戟科大戟属,常绿小乔木或灌木茎多分歧,全枝含多量白色乳汁叶具短柄,互生,倒披针状长椭圆形或篦形大戟花序成聚伞花序状,着生于棱角的凹处花柱连合,柱头头状

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霸王鞭

wáng

biān

Các từ liên quan

霸上
霸上戏
霸下
霸世
霸业
王不留行
王世子
王业
鞭不及腹
鞭丝
鞭丝帽影
鞭击
霸
Bính âm:
【bà】【ㄅㄚˋ】【BÁ】
Các biến thể:
䨣, 䩗, 䩻, 伯, 屰, 灞, 覇, 魄, 𣍸, 𧈉, 𧟲, 𧟳, 𧟶, 𩄤
Hình thái radical:
⿱,雨,⿰,革,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶一丨丨一丨フ一一丨ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép