Bản dịch của từ 霸王风月 trong tiếng Việt

霸王风月

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚˋbathanh huyền

霸王风月 (Tính từ)

bà wáng fēng yuè
01

Bá Vương với phong nguyệt; dùng thái độ thô bạo đối xử với chuyện thanh nhã

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霸王风月

wáng

fēng

yuè

Các từ liên quan

霸上
霸上戏
霸下
霸世
霸业
王不留行
王世子
王业
风世
风丝
风丝不透
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
霸
Bính âm:
【bà】【ㄅㄚˋ】【BÁ】
Các biến thể:
䨣, 䩗, 䩻, 伯, 屰, 灞, 覇, 魄, 𣍸, 𧈉, 𧟲, 𧟳, 𧟶, 𩄤
Hình thái radical:
⿱,雨,⿰,革,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶一丨丨一丨フ一一丨ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép