Bản dịch của từ 霸陵伤别 trong tiếng Việt

霸陵伤别

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚˋbathanh huyền

霸陵伤别 (Danh từ)

bà líng shāng bié
01

Từ chỉ sự tiễn đưa bạn bè, người thân, mang nỗi buồn xa cách.

比喻送客上路,黯然伤怀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霸陵伤别

líng

shāng

bié

Các từ liên quan

霸上
霸上戏
霸下
霸世
霸业
陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
伤世
伤乖
伤乱
伤亡
伤亡事故
别业
别个
别乘
霸
Bính âm:
【bà】【ㄅㄚˋ】【BÁ】
Các biến thể:
䨣, 䩗, 䩻, 伯, 屰, 灞, 覇, 魄, 𣍸, 𧈉, 𧟲, 𧟳, 𧟶, 𩄤
Hình thái radical:
⿱,雨,⿰,革,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶一丨丨一丨フ一一丨ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép