Bản dịch của từ 霹拍 trong tiếng Việt

霹拍

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧpithanh ngang

霹拍 (Thán từ)

pī pāi
01

Từ tượng thanh mô tả tiếng nổ, tiếng đánh mạnh (như sấm nổ, súng nổ, vải bị bạt mạnh) — giống âm 'rầm', 'bùm'.

象声词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霹拍

pāi

Các từ liên quan

霹空
霹诬
霹雳
霹雳大仙
拍价
拍但
拍击
拍击声
拍刀
霹
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【PHÍCH】
Các biến thể:
礔, 礕, 𥒂, 𥗲
Hình thái radical:
⿱,雨,辟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép