Bản dịch của từ 霹诬 trong tiếng Việt
霹诬
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pī | ㄆㄧ | p | i | thanh ngang |
霹诬 (Động từ)
【pī wū】
01
Vô cớ vu khống; bịa đặt cáo buộc người khác (từ '凭空诬陷')
凭空诬陷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霹诬
pī
霹
wū
诬
Các từ liên quan
霹拍
霹空
霹雳
霹雳大仙
诬上
诬乱
诬争
诬事
诬伏
- Bính âm:
- 【pī】【ㄆㄧ】【PHÍCH】
- Các biến thể:
- 礔, 礕, 𥒂, 𥗲
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,辟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䫠
翍
悂
魾
批
妚
丕
旇
釽
錃
紕
鉟
霡
䨨
霏
䨙
雸
霴
靅
霥
霑
霩
霖
霝
䵸
㿗
齧
譼
欄
囁
䕸
籔
䵀
䵅
鞼
鬖
霹雳
霹雷
霹靋
霹雳舞
晴天霹雳
青天霹雳
霹雳啪啦
霹雳手套
列缺霹雳
