Bản dịch của từ 霹雳 trong tiếng Việt

霹雳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧpithanh ngang

霹雳 (Danh từ)

pī lì
01

Sét

云和地面之间发生的一种强烈雷电现象响声很大,能对人畜、植物、建筑物等造成很大的危害也叫落雷

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霹雳

霹
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【PHÍCH】
Các biến thể:
礔, 礕, 𥒂, 𥗲
Hình thái radical:
⿱,雨,辟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép