Bản dịch của từ 霹雳大仙 trong tiếng Việt

霹雳大仙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧpithanh ngang

霹雳大仙 (Danh từ)

pī lì dà xiān
01

Thần sấm sét trong truyền thuyết; vị thần tượng trưng cho chớp và tiếng nổ (từ cổ, hơi trang trọng/khôi hài)

传说中指雷电之神。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霹雳大仙

xiān

Các từ liên quan

霹拍
霹空
霹诬
霹雳
大一统
大万
大丈夫
仙丹
仙主
仙乐
仙乡
霹
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【PHÍCH】
Các biến thể:
礔, 礕, 𥒂, 𥗲
Hình thái radical:
⿱,雨,辟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép