Bản dịch của từ 霹雳尖 trong tiếng Việt

霹雳尖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧpithanh ngang

霹雳尖 (Danh từ)

pī lì jiān
01

Một loại rìu (vũ khí) trong truyền thuyết/đồ họa, gọi là “霹雳斧” — rìu sấm sét, hình tượng vũ khí mạnh, chém mạnh như sấm

即霹雳斧。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霹雳尖

jiān

Các từ liên quan

霹拍
霹空
霹诬
霹雳
尖串
尖俏
尖儿
尖兵
尖冷
霹
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【PHÍCH】
Các biến thể:
礔, 礕, 𥒂, 𥗲
Hình thái radical:
⿱,雨,辟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép