Bản dịch của từ 霹雳火 trong tiếng Việt
霹雳火
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pī | ㄆㄧ | p | i | thanh ngang |
霹雳火 (Tính từ)
【pī lì huǒ】
01
Sấm chớp dữ dội; tiếng sấm như tuyệt响 (cảm giác mạnh mẽ, mãnh liệt)
1.指雷电。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tính tình nóng nảy, bộc phát như chớp; (ẩn dụ) người dễ nổi giận, cáu dữ
2.比喻性情暴躁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霹雳火
pī
霹
lì
雳
huǒ
火
Các từ liên quan
霹拍
霹空
霹诬
霹雳
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
- Bính âm:
- 【pī】【ㄆㄧ】【PHÍCH】
- Các biến thể:
- 礔, 礕, 𥒂, 𥗲
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,辟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䫠
翍
悂
魾
批
妚
丕
旇
釽
錃
紕
鉟
霡
䨨
霏
䨙
雸
霴
靅
霥
霑
霩
霖
霝
䵸
㿗
齧
譼
欄
囁
䕸
籔
䵀
䵅
鞼
鬖
霹雳
霹雷
霹靋
霹雳舞
晴天霹雳
青天霹雳
霹雳啪啦
霹雳手套
列缺霹雳
