Bản dịch của từ 霹雳砧 trong tiếng Việt

霹雳砧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧpithanh ngang

霹雳砧 (Danh từ)

pī lì zhēn
01

Một loại đá/khuôn đá trong truyền thuyết: mảnh đá mà thần sấm dùng để đánh tạo tiếng sấm (hình dạng giống cái), nói đến một loại đồ đá hiếm, cổ

传说中雷神打雷所用石器﹐因形似碪﹐故称。见明李时珍《本草纲目.金石四.霹雳碪》。参见“霹雳斧”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霹雳砧

zhēn

Các từ liên quan

霹拍
霹空
霹诬
霹雳
砧几
砧响
砧基
砧基簿
霹
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【PHÍCH】
Các biến thể:
礔, 礕, 𥒂, 𥗲
Hình thái radical:
⿱,雨,辟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép