Bản dịch của từ 霹雳酒 trong tiếng Việt

霹雳酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧpithanh ngang

霹雳酒 (Danh từ)

pī lì jiǔ
01

Rượu mạnh gọi là “霹雳酵/霹雳酒” (một loại rượu mạnh truyền thống, tên cổ), thường hiểu là rượu nặng, rượu mạnh

见“霹雳酵”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霹雳酒

jiǔ

Các từ liên quan

霹拍
霹空
霹诬
霹雳
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
霹
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【PHÍCH】
Các biến thể:
礔, 礕, 𥒂, 𥗲
Hình thái radical:
⿱,雨,辟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép