Bản dịch của từ 霼 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

[~] Xem chữ “” để hiểu nghĩa (liên quan đến mây mù, sương mù dày đặc như trong câu thành ngữ).

[靉~]见“靉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

霼
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【HỆ】
Hình thái radical:
⿰,雲,氣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丨丶丶丿丶一一乚丶丿一一乚丶丿一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép