Bản dịch của từ 霾土 trong tiếng Việt
霾土
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mái | ㄇㄞˊ | m | ai | thanh sắc |
霾土 (Danh từ)
【mái tǔ】
01
Bụi bay lên trong không khí; bụi mù (cát, đất) bốc lên
飞扬的尘土。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霾土
mái
霾
tǔ
土
Các từ liên quan
霾天
霾昏
霾晦
霾晶
霾暗
土专家
土丘
土业
土中
土中人
- Bính âm:
- 【mái】【ㄇㄞˊ】【MAI】
- Các biến thể:
- 貍, 䨪, 𩇁, 𩃻, 𩆲
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,貍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶ノ丶丶ノフノノ丨フ一一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䨪
薶
䳸
䚑
㜥
埋
䁲
㦟
靏
雼
霞
䨬
䨴
霂
霻
䨥
霅
䨜
䨋
䨐
鼲
鰴
驒
穱
䴩
蘼
驑
蠬
䌪
䨳
彲
攟
雾霾
阴霾
灰霾
烟霾
