Bản dịch của từ 霾天 trong tiếng Việt

霾天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mái

ㄇㄞˊmaithanh sắc

霾天 (Danh từ)

mái tiān
01

Bầu trời mù sương/bụi, trời u ám do ô nhiễm (mù khói, bụi mịn)

昏暗的天空。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霾天

mái

tiān

Các từ liên quan

霾土
霾昏
霾晦
霾晶
霾暗
天一
天一阁
天丁
天上人间
霾
Bính âm:
【mái】【ㄇㄞˊ】【MAI】
Các biến thể:
貍, 䨪, 𩇁, 𩃻, 𩆲
Hình thái radical:
⿱,雨,貍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶ノ丶丶ノフノノ丨フ一一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép