Bản dịch của từ 霾晦 trong tiếng Việt
霾晦
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mái | ㄇㄞˊ | m | ai | thanh sắc |
霾晦 (Động từ)
【mái huì】
01
(比喻) 世道紊乱、时局混沌不明 — 指天下动乱、社会昏暗不清。
3.比喻世乱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
U ám, mù mịt (trời u tối, nhiều sương khói/khói mù); là từ mô tả bầu không khí tối, âm u
1.昏暗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chôn vùi; làm mất đi, khiến (kỷ niệm, danh tiếng, sự vật) bị lấp, bị xoá mờ
4.埋没﹔泯灭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Bầu trời âm u, u ám (chỉ trời tối, có mưa hoặc nhiều mây làm giảm ánh sáng)
2.指阴雨天。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霾晦
mái
霾
huì
晦
Các từ liên quan
霾土
霾天
霾昏
霾晶
霾暗
晦伏
晦伪
晦僻
晦养
- Bính âm:
- 【mái】【ㄇㄞˊ】【MAI】
- Các biến thể:
- 貍, 䨪, 𩇁, 𩃻, 𩆲
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,貍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶ノ丶丶ノフノノ丨フ一一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䨪
薶
䳸
䚑
㜥
埋
䁲
㦟
靏
雼
霞
䨬
䨴
霂
霻
䨥
霅
䨜
䨋
䨐
鼲
鰴
驒
穱
䴩
蘼
驑
蠬
䌪
䨳
彲
攟
雾霾
阴霾
灰霾
烟霾
