Bản dịch của từ 霾晶 trong tiếng Việt

霾晶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mái

ㄇㄞˊmaithanh sắc

霾晶 (Danh từ)

mái jīng
01

Mất sáng; sự rạng rỡ bị che mờ (mất ánh, mất quang huy)

谓失去光耀。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霾晶

mái

jīng

Các từ liên quan

霾土
霾天
霾昏
霾晦
霾暗
晶亮
晶体
晶体二极管
晶体振荡器
晶体管
霾
Bính âm:
【mái】【ㄇㄞˊ】【MAI】
Các biến thể:
貍, 䨪, 𩇁, 𩃻, 𩆲
Hình thái radical:
⿱,雨,貍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶ノ丶丶ノフノノ丨フ一一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép