Bản dịch của từ 霾暗 trong tiếng Việt

霾暗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mái

ㄇㄞˊmaithanh sắc

霾暗 (Tính từ)

mái àn
01

(u) trạng thái tối mờ, u ám như có bụi hoặc sương che, gần nghĩa với “âm u, mờ tối”. (Hán-Việt: mai ám — = mây bụi/khói mù)

昏暗貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霾暗

mái

àn

Các từ liên quan

霾土
霾天
霾昏
霾晦
霾晶
暗下
暗中
暗中作梗
霾
Bính âm:
【mái】【ㄇㄞˊ】【MAI】
Các biến thể:
貍, 䨪, 𩇁, 𩃻, 𩆲
Hình thái radical:
⿱,雨,貍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶ノ丶丶ノフノノ丨フ一一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép