Bản dịch của từ 霾雾 trong tiếng Việt

霾雾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mái

ㄇㄞˊmaithanh sắc

霾雾 (Danh từ)

mái wù
01

Sương mù pha bụi; lớp bụi mịn trong không khí (khí hậu ô nhiễm) — giống 'sương khói, ô nhiễm không khí dạng sương bụi'.

1.尘雾。

Ví dụ
02

U uất, khí u sầu; chỉ trạng thái buồn bã, ảm đạm giống như màn sương mù trong lòng (Hán Việt: mai vụ — 'mai' liên tưởng bụi mù, 'vụ' là sương mù)

2.喻抑郁之气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霾雾

mái

Các từ liên quan

霾土
霾天
霾昏
霾晦
霾晶
雾丝
雾乱
雾会
雾光
雾关云洞
霾
Bính âm:
【mái】【ㄇㄞˊ】【MAI】
Các biến thể:
貍, 䨪, 𩇁, 𩃻, 𩆲
Hình thái radical:
⿱,雨,貍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶ノ丶丶ノフノノ丨フ一一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép