Bản dịch của từ 靃靡 trong tiếng Việt
靃靡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huò | ㄏㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
靃靡 (Danh từ)
【huò mí】
01
Thời đại suy vong; đất nước suy tàn (nghĩa bóng: chỉ cảnh loạn lạc, suy đồi của xã hội hoặc triều đại)
4.喻衰世。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cây cỏ mềm mỏng, thân lá yếu ớt, lay động theo gió (mang sắc thái miêu tả trạng thái yếu mềm của thực vật)
1.草木细弱﹐随风披拂貌。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chỉ trạng thái cây cỏ um tùm, xanh tốt, rậm rạp
2.指草木茂密貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Cỏ cây hoa lá mọc rậm rạp, hỗn tạp (dùng cổ/ghi chú văn言 để chỉ thực vật lộn xộn)
3.纷错的草木花卉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靃靡
huò
靃
mí
靡
Các từ liên quan
靃靃
靃靡靡
靡不有初,鲜克有终
靡丽
靡习
靡乱
- Bính âm:
- 【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẶC】
- Các biến thể:
- 霍
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,雔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚丨丶丶丿丶丿丨丶一一一丨一丿丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矆
豁
咟
惑
癨
䂄
䉟
嚿
祸
篧
和
曤
靈
霉
霍
霦
䨛
䨴
雺
靆
䨍
䨶
霖
䨥
醽
貛
欗
鸈
䨸
羈
鸏
籩
鑬
驟
鸄
𠑮
