Bản dịch của từ 靃靡靡 trong tiếng Việt
靃靡靡
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huò | ㄏㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
靃靡靡 (Động từ)
【huò mí mǐ】
01
Bò trườn; nằm rạp xuống (dáng đi/động tác như bò sát hoặc cúi rạp người)
爬伏貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靃靡靡
huò
靃
mí
靡
Các từ liên quan
靃靃
靃靡
靡不有初,鲜克有终
靡丽
靡习
靡乱
- Bính âm:
- 【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẶC】
- Các biến thể:
- 霍
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,雔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚丨丶丶丿丶丿丨丶一一一丨一丿丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矆
豁
咟
惑
癨
䂄
䉟
嚿
祸
篧
和
曤
靈
霉
霍
霦
䨛
䨴
雺
靆
䨍
䨶
霖
䨥
醽
貛
欗
鸈
䨸
羈
鸏
籩
鑬
驟
鸄
𠑮
