Bản dịch của từ 靆 trong tiếng Việt
靆
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
靆 (Tính từ)
【dài】
01
〔靉~〕mây mù, trời âm u không rõ ràng (giống như khi trời mưa lất phất, làm cho không gian u ám)
〔靉~〕見“靉”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐÃI】
- Các biến thể:
- 𩃷, 𩃠, 霴, 叇
- Hình thái radical:
- ⿰,雲,逮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚丨丶丶丿丶一一乚丶乚一一乚丶丶丿丶丶乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
待
绐
㻖
隶
代
鴏
带
㯂
逮
鉪
曃
柋
䨟
霅
霨
霹
雩
霢
霾
雵
䨞
霸
霈
䨧
欕
籣
䲍
䌱
鑤
劚
籦
虄
䉴
鱗
馪
𠑪
