Bản dịch của từ 靇靇 trong tiếng Việt

靇靇

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊN/AN/AN/A

靇靇 (Thán từ)

lóng lóng
01

Từ tượng thanh mô phỏng tiếng sấm; âm “rùng rùng” của sấm chớp

2.象声词。雷声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ tượng thanh chỉ tiếng ầm ầm, rền rền (như sấm, tiếng lớn liên tục)

1.同“隆隆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靇靇

lóng

靇
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LUNG】
Các biến thể:
𩄀, 𩆇, 𩆈
Hình thái radical:
⿱,雨,龍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丨丶丶丿丶丶一丶丿一丿乚丶丶一乚一乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép