Bản dịch của từ 靉 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ài

ㄞˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

ài
01

〔~〕mây dày đặc, trời u ám như mây đen che phủ (gợi nhớ 'ái' như 'ái mây' dày đặc).

〔~靆〕雲彩很厚的樣子。烏雲~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

靉
Bính âm:
【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
Các biến thể:
叆, 𨙤
Hình thái radical:
⿰,雲,愛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丨丶丶丿丶一一乚丶丿丶丶丿丶乚丶乚丶丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép