Bản dịch của từ 靊 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥN/AN/AN/A

(Tính từ)

fēng
01

Mây dày đặc, che kín bầu trời như một tấm chăn mây dày đặc (giúp nhớ: 'phong' như phong phú mây trời).

云层浓厚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

靊
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Hình thái radical:
⿱,雨,豐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨丶丶丿丶丨一一一丨一一一丨乚丨一丨乚一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép