Bản dịch của từ 靋 trong tiếng Việt
靋
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
靋 (Tính từ)
【lì】
01
〔霖(lín)~〕mưa rơi không ngừng, như mưa rào kéo dài liên tục (nhớ đến 'lâm' - rừng mưa rào)
〔霖(lín)~〕雨下得不停的样子。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
- Các biến thể:
- 𩄞, 𩅩
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,瀝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 27
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚丨丶丶丿丶丶丶丶一丿丿一丨丿丶丿一丨丿丶丨一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㺡
浰
䅄
欐
礪
轹
癧
歴
瓅
苈
疬
蜊
䨺
䨕
霿
䨩
䨚
霃
靄
䨔
䨶
震
霌
䨻
鑻
龞
㦭
鸕
㸑
鑼
飍
躩
䉸
靎
鬰
鸖
