Bản dịch của từ 靎 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

◎ Ý nghĩa chưa rõ, chưa xác định (giống như một chữ bí ẩn, chưa có nghĩa cụ thể để nhớ).

◎ 义未详。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

靎
Bính âm:
【hè】【ㄏㄜˋ】【HÁCH】
Hình thái radical:
⿱,雨,鵭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨一一一一丿丶一一丨丶丿一丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép