Bản dịch của từ 青云万里 trong tiếng Việt
青云万里
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
青云万里 (Thành ngữ)
【qīng yún wàn lǐ】
01
Ẩn dụ chỉ tương lai, sự nghiệp rộng mở, triển vọng lớn (tiền đồ rộng như mây xanh ngàn dặm).
比喻前程远大。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青云万里
qīng
青
yún
云
wàn
万
lǐ
里
Các từ liên quan
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
- Các biến thể:
- 寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 青
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑋
埥
圊
鯖
淸
鲭
卿
靑
郬
轻
軽
氫
靔
靜
靓
静
靘
䨼
靕
靗
靝
靚
靖
靛
参
波
竺
炊
𠈌
㓍
㕁
枚
祌
迦
㕸
㠽
青菜
青年
青睐
青春
青蛙
青椒
青岛
青涩
杀青
年青
