Bản dịch của từ 青云友 trong tiếng Việt

青云友

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青云友 (Danh từ)

qīng yún yǒu
01

Bạn đồng chí hướng thích ẩn dật; bằng hữu cùng chí hướng ham sống ẩn cư (Hán Việt: thanh vân hữu)

指志在隐逸的同道者。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青云友

qīng

yún

yǒu

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
友于
友于兄弟
友于甚笃
友人
友仁
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép