Bản dịch của từ 青云志 trong tiếng Việt

青云志

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青云志 (Danh từ)

qīng yún zhì
01

Ẩn dụ chỉ chí hướng, khát vọng vươn lên cao (tham vọng, lý tưởng lớn)

喻指远大的志向。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青云志

qīng

yún

zhì

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
志业
志义
志乘
志乡
志书
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép