Bản dịch của từ 青云梯 trong tiếng Việt

青云梯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青云梯 (Danh từ)

qīng yún tī
01

Cầu thang/hành lang lên trời; chỉ con đường/đường mòn cao vút chạm mây (thường nói về lối leo núi ngoằn ngoèo, dốc cao)

1.上天的阶梯。多指高峻入云的山路。

Ví dụ
02

Ngôi lên cao; con đường đạt đến chức vị cao (nghĩa bóng)

2.喻高位或谋取高位的途径。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青云梯

qīng

yún

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
梯乱
梯仙
梯冲
梯取
梯土
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép