Bản dịch của từ 青云直上 trong tiếng Việt

青云直上

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青云直上 (Thành ngữ)

qīng yún zhí shàng
01

Thăng tiến nhanh chóng, vươn lên ngay lập tức đến địa vị cao; như 'bay thẳng lên trời xanh' (gợi nhớ: = thanh/ trời, = mây, 直上 = thẳng lên)

青云:指青天;直上:直线上升。指迅速升到很高的地位。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青云直上

qīng

yún

zhí

shàng

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép