Bản dịch của từ 青供 trong tiếng Việt

青供

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青供 (Danh từ)

qīng gòng
01

Lễ vật đơn sơ, thanh nhã (đồ cúng thanh tịnh, không phô trương)

清供﹐清雅的供品。青﹐通“清”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青供

qīng

gōng

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
供不应求
供事
供佛
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép