Bản dịch của từ 青光眼 trong tiếng Việt

青光眼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青光眼 (Danh từ)

qīng guāng yǎn
01

Bệnh mắt do tăng nhãn áp (áp lực trong mắt tăng gây tổn thương thị thần kinh), còn gọi là “chứng mắt xanh/glaucoma” — triệu chứng: đau đầu, buồn nôn, đồng tử giãn, mờ hoặc mất thị lực.

眼内的压力增高引起的严重损害视力的眼病。症状是瞳孔放大﹐角膜水肿﹐呈灰绿色﹐头痛﹐呕吐﹐视力减退﹐甚至完全丧失。也叫绿内障。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青光眼

qīng

guāng

yǎn

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
光临
光亮
光仪
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép