Bản dịch của từ 青冥 trong tiếng Việt

青冥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青冥 (Tính từ)

qīng míng
01

Màu xanh thẳm của bầu trời; bầu trời rộng lớn, u minh (chữ Hán: thanh minh/青冥 chỉ trời xanh mênh mông).

青色天空:青冥浩荡不见底,日月照耀金银台。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青冥

qīng

míng

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
冥一
冥中
冥乡
冥事
冥会
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép