Bản dịch của từ 青函隧道 trong tiếng Việt

青函隧道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青函隧道 (Danh từ)

qīng hán suì dào
01

Đường hầm đường sắt xuyên biển nối Aomori (Honshu) và Hakodate (Hokkaido) của Nhật Bản — hầm đôi dưới biển dài toàn tuyến 53.85 km (xây dựng xong 1988). Hay gọi là Hầm Thanh-Huyện (gợi Hán-Việt: 青函 = Thanh+Huyện = Aomori+Hakodate).

穿越日本津轻海峡的海底双线铁路隧道。在本州的青森与北海道的函馆之间。1988年建成通车。全长53.85千米,其中海底部分长23.30千米,本州端陆上部分长13.55千米,北海道端陆上部分长17.00千米。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青函隧道

qīng

hán

suì

dào

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
函三
函义
函书
函人
隧口
隧埒
隧志
隧户
隧正
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép